Xổ Số Miền Nam Chủ Nhật - Kết Quả XSMN CN Hàng Tuần
Kết quả xổ số Miền Nam Chủ nhật ngày 18/10/2026
Xổ Số Kiên Giang | Xổ Số Lâm Đồng | Xổ Số Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 43 | 40 | 10 |
| Giải bảy | 782 | 171 | 334 |
| Giải sáu | 816513446305 | 153665248335 | 262792193783 |
| Giải năm | 5350 | 4565 | 8883 |
| Giải tư | 07755736496128182092387998762119241 | 55888480770772548150468918998061585 | 79864432229828843147384340142588582 |
| Giải ba | 2067933439 | 1205991722 | 3548918042 |
| Giải nhì | 86727 | 15913 | 89058 |
| Giải nhất | 63200 | 52444 | 87589 |
| Đặc biệt | 316954 | 761867 | 425917 |
Loto Kiên Giang (2 số cuối)
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 05 |
| 1 | - |
| 2 | 21 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 41 43 44 49 |
| 5 | 50 54 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81 82 |
| 9 | 92 99 |
Cột trái là hàng chục, các số bên phải là các số 2 chữ số cùng hàng chục đó - ví dụ hàng "2" có "25", "27" nghĩa là số 25 và số 27 vừa về. Tổng 18 số trong kỳ quay này.
Loto Lâm Đồng (2 số cuối)
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 22 24 25 |
| 3 | 35 36 |
| 4 | 40 44 |
| 5 | 50 59 |
| 6 | 65 67 |
| 7 | 71 77 |
| 8 | 80 85 88 |
| 9 | 91 |
Cột trái là hàng chục, các số bên phải là các số 2 chữ số cùng hàng chục đó - ví dụ hàng "2" có "25", "27" nghĩa là số 25 và số 27 vừa về. Tổng 18 số trong kỳ quay này.
Loto Tiền Giang (2 số cuối)
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 17 19 |
| 2 | 22 25 27 |
| 3 | 34 34 |
| 4 | 42 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 82 83 83 88 89 89 |
| 9 | - |
Cột trái là hàng chục, các số bên phải là các số 2 chữ số cùng hàng chục đó - ví dụ hàng "2" có "25", "27" nghĩa là số 25 và số 27 vừa về. Tổng 18 số trong kỳ quay này.
Kết quả xổ số Miền Nam Chủ nhật ngày 11/10/2026
Xổ Số Kiên Giang | Xổ Số Lâm Đồng | Xổ Số Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 80 | 18 | 05 |
| Giải bảy | 287 | 265 | 181 |
| Giải sáu | 328838524980 | 220700148403 | 948939459037 |
| Giải năm | 1358 | 9003 | 4999 |
| Giải tư | 42596004794144198399973093265040600 | 07013637175447368173242709938450309 | 23160930770637870206286362321191460 |
| Giải ba | 9497363766 | 1118893405 | 3346851443 |
| Giải nhì | 21904 | 62738 | 58726 |
| Giải nhất | 17554 | 44521 | 77763 |
| Đặc biệt | 667748 | 102253 | 228460 |
Loto Kiên Giang (2 số cuối)
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 04 09 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 41 48 |
| 5 | 50 52 54 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73 79 |
| 8 | 80 80 87 88 |
| 9 | 96 99 |
Cột trái là hàng chục, các số bên phải là các số 2 chữ số cùng hàng chục đó - ví dụ hàng "2" có "25", "27" nghĩa là số 25 và số 27 vừa về. Tổng 18 số trong kỳ quay này.
Loto Lâm Đồng (2 số cuối)
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 03 05 07 09 |
| 1 | 13 14 17 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 73 73 |
| 8 | 84 88 |
| 9 | - |
Cột trái là hàng chục, các số bên phải là các số 2 chữ số cùng hàng chục đó - ví dụ hàng "2" có "25", "27" nghĩa là số 25 và số 27 vừa về. Tổng 18 số trong kỳ quay này.
Loto Tiền Giang (2 số cuối)
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 06 |
| 1 | 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36 37 |
| 4 | 43 45 |
| 5 | - |
| 6 | 60 60 60 63 68 |
| 7 | 77 78 |
| 8 | 81 89 |
| 9 | 99 |
Cột trái là hàng chục, các số bên phải là các số 2 chữ số cùng hàng chục đó - ví dụ hàng "2" có "25", "27" nghĩa là số 25 và số 27 vừa về. Tổng 18 số trong kỳ quay này.
Xem thêm 4 kỳ chủ nhật trước
- 04/10/2026Xổ Số Kiên Giang062977Xổ Số Lâm Đồng239681Xổ Số Tiền Giang668674
- 27/09/2026Xổ Số Kiên Giang713078Xổ Số Lâm Đồng450102Xổ Số Tiền Giang240624
- 20/09/2026Xổ Số Kiên Giang237748Xổ Số Lâm Đồng722323Xổ Số Tiền Giang248087
- 13/09/2026Xổ Số Kiên Giang452026Xổ Số Lâm Đồng724379Xổ Số Tiền Giang515408
