Kết quả xổ số Keno ngày 15/10/2026
Ngày 15/10/2026 có 119 kỳ quay Keno. Chẵn 12 kỳ, Lẻ 12 kỳ; Lớn 13 kỳ, Nhỏ 11 kỳ; tổng 20 số trung bình 817.
| Kỳ quay | Kết quả | Chẵn/Lẻ | Lớn/Nhỏ |
|---|---|---|---|
| #0299425 21:52 | 0102070811222427283031373945636972767880 Hòa (10/10) · Nhỏ (7/13) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0299424 21:44 | 0916182526273132333643464752576071727480 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299423 21:36 | 1618203743444647485356596063667072737679 Chẵn 11-12 (12/8) · Lớn (16/4) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Lớn 16 lớn · 4 nhỏ |
| #0299422 21:28 | 0205071820244043444547515253546970757677 Hòa (10/10) · Lớn (13/7) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0299421 21:20 | 0102091723243133344446474851525556585974 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299420 21:12 | 0102040511192427283537424549596773747579 Lẻ (6/14) · Không có (9/11) | Lẻ 6 chẵn · 14 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299419 21:04 | 1416212729323537455157596061626572757680 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (12/8) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0299418 20:56 | 0102091011131423253234364142546268697175 Hòa (10/10) · Không có (8/12) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0299417 20:48 | 0310161721222738404547555760697274767780 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299416 20:40 | 0210111214151821233135363847486569737476 Hòa (10/10) · Nhỏ (7/13) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0299415 20:32 | 0609101418192028343536374456616263687174 Chẵn (13/7) · Không có (8/12) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0299414 20:24 | 0106071923293536374344454748505663757980 Lẻ (7/13) · Không có (11/9) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299413 20:16 | 0304081012161923303443484954566970727475 Chẵn (13/7) · Hòa (10/10) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299412 20:08 | 1216232633343841424344484952616366677980 Chẵn 11-12 (11/9) · Lớn (13/7) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0299411 20:00 | 0307091422242536404750515354566266727375 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299410 19:52 | 0207101115212230354748495357697374767980 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299409 19:44 | 0205070915181922232528444546475859626677 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (9/11) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299408 19:36 | 0611121319223233353642454850575962646778 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299407 19:28 | 0109101620242629303335384661676869707678 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (8/12) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0299406 19:20 | 0109111222233036394143546067717276787980 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299405 19:12 | 0506132425273234384152535559626770717276 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299404 19:04 | 0406161718192324293034363840475762656979 Chẵn 11-12 (11/9) · Nhỏ (6/14) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Nhỏ 6 lớn · 14 nhỏ |
| #0299403 18:56 | 1517192729303436404247575961647475777980 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299402 18:48 | 1113141718232432394446525557646768727880 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299401 18:40 | 0206081428313234424445475860656668707880 Chẵn (16/4) · Không có (12/8) | Chẵn 16 chẵn · 4 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0299400 18:32 | 0506071213142223242533384344464850565766 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (8/12) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0299399 18:24 | 0405151819223234364352555963656668707279 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299398 18:16 | 0104111318192124323537414451535460717579 Lẻ (7/13) · Không có (9/11) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299397 18:08 | 1317182024313644454748555658606162687377 Chẵn 11-12 (11/9) · Lớn (13/7) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0299396 18:00 | 0103141718213043445254556061626370757679 Hòa (10/10) · Lớn (13/7) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0299395 17:52 | 0305102326283032333943505359636870737580 Lẻ 11-12 (9/11) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299394 17:44 | 0809101221222538414448515859606263697073 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (12/8) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0299393 17:36 | 0103050922263034353740464752555759626972 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (9/11) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299392 17:28 | 0113181923244445485657586169707475767879 Hòa (10/10) · Lớn (14/6) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Lớn 14 lớn · 6 nhỏ |
| #0299391 17:20 | 0209151928364041434752565961686970727879 Hòa (10/10) · Lớn (13/7) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0299390 17:12 | 0112131519202425313439455253636869767780 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (9/11) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299389 17:04 | 0321233337414547484951536065676870717273 Lẻ (5/15) · Lớn (15/5) | Lẻ 5 chẵn · 15 lẻ | Lớn 15 lớn · 5 nhỏ |
| #0299388 16:56 | 0306070916172224252632434655566061637580 Hòa (10/10) · Không có (9/11) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299387 16:48 | 0305142427353839404246535558626371727379 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299386 16:40 | 0307080912171823252832353740464757667076 Hòa (10/10) · Nhỏ (6/14) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Nhỏ 6 lớn · 14 nhỏ |
| #0299385 16:32 | 0102031719232629353739424447565763687577 Lẻ (6/14) · Không có (9/11) | Lẻ 6 chẵn · 14 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299384 16:24 | 1011131415232536384142445152677074777880 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299383 16:16 | 0815182228303132363752575859616465727478 Chẵn (13/7) · Hòa (10/10) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299382 16:08 | 0103121415243037495155576566687375767879 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (12/8) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0299381 16:00 | 1013181921222529343537444549505158666775 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (9/11) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299380 15:52 | 0613192032353642444550525561626364687071 Chẵn 11-12 (12/8) · Lớn (13/7) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0299379 15:44 | 0104050608132730323538424345586265737475 Hòa (10/10) · Không có (9/11) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299378 15:36 | 0405071224252631333642555862646568707779 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299377 15:28 | 0614151726293037394849505657617072747779 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299376 15:20 | 1011192223262730384546475152556263666770 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299375 15:12 | 0103041219202122283742464749596061637174 Lẻ 11-12 (9/11) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299374 15:04 | 0305111213172329343940434446576671727479 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (9/11) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299373 14:56 | 0507081014171820232830333642465563667579 Chẵn 11-12 (11/9) · Nhỏ (7/13) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0299372 14:48 | 0407161920222425303644495156596063656776 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299371 14:40 | 0913161718303235364146484954555658606370 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299370 14:32 | 0105101113172325262829333536414243475871 Lẻ (6/14) · Nhỏ (6/14) | Lẻ 6 chẵn · 14 lẻ | Nhỏ 6 lớn · 14 nhỏ |
| #0299369 14:24 | 0204050708121415182224263646515556647180 Chẵn (14/6) · Nhỏ (7/13) | Chẵn 14 chẵn · 6 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0299368 14:16 | 0102031012242730313335394046495255587077 Hòa (10/10) · Nhỏ (7/13) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0299367 14:08 | 0205122532394849515354565862646869727778 Chẵn 11-12 (12/8) · Lớn (14/6) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Lớn 14 lớn · 6 nhỏ |
| #0299366 14:00 | 0314151825313335374348515559626366717478 Lẻ (7/13) · Không có (11/9) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299365 13:52 | 0208091118263238404148505455575864697179 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299364 13:44 | 0919202227364246475253575962666973767780 Hòa (10/10) · Lớn (14/6) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Lớn 14 lớn · 6 nhỏ |
| #0299363 13:36 | 0106080915222834373844466264666970717278 Chẵn (14/6) · Hòa (10/10) | Chẵn 14 chẵn · 6 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299362 13:28 | 0306091215161820212427303334404448495474 Chẵn (13/7) · Nhỏ (5/15) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Nhỏ 5 lớn · 15 nhỏ |
| #0299361 13:20 | 0910141718232831333942434454626367686976 Hòa (10/10) · Hòa (10/10) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299360 13:12 | 0203101112171922333742475051616467687778 Lẻ 11-12 (9/11) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299359 13:04 | 0306101112192426273437414243525960707879 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (9/11) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299358 12:56 | 0214151617192021222829323548536366687478 Chẵn 11-12 (12/8) · Nhỏ (7/13) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0299357 12:48 | 0209111517182022263032525456585968697080 Chẵn (14/6) · Không có (9/11) | Chẵn 14 chẵn · 6 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299356 12:40 | 1820212325272932374146515255636970727679 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299355 12:32 | 0408111617222526293033405057586164727779 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (8/12) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0299354 12:24 | 0510121317192631324047525860687374757679 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299353 12:16 | 0208101522253034374353565968717275767879 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299352 12:08 | 0102040623273031374150515556576970747680 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299351 12:00 | 0508121314161920222327395058666869727778 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (8/12) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0299350 11:52 | 0103070821252830363944505156585960627279 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299349 11:44 | 0107111316212429313239414449576365667274 Lẻ (7/13) · Không có (9/11) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299348 11:36 | 0203182021242634414849535458606672747678 Chẵn (15/5) · Không có (12/8) | Chẵn 15 chẵn · 5 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0299347 11:28 | 0508091621283435363840425658646572737475 Chẵn (13/7) · Không có (9/11) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299346 11:20 | 0405101217182029304546505356596162657078 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299345 11:12 | 1113141623252628354142445658596061697280 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299344 11:04 | 1723262832353739414243484952536061667780 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (12/8) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0299343 10:56 | 0304070810263032353739414751535565757880 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (9/11) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299342 10:48 | 0308111416262831323336394546475157676872 Hòa (10/10) · Không có (8/12) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0299341 10:40 | 0108121415161924303542465153616768717780 Hòa (10/10) · Hòa (10/10) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299340 10:32 | 0506131415172022232435404243525456587273 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (8/12) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0299339 10:24 | 0110122324354546484954565760626366687476 Chẵn (13/7) · Lớn (14/6) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Lớn 14 lớn · 6 nhỏ |
| #0299338 10:16 | 0407121325303234383941485660616877787980 Chẵn 11-12 (12/8) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299337 10:08 | 0105121620232526313239425354586061687076 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (9/11) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299336 10:00 | 0211121315202327303132365152606466677175 Hòa (10/10) · Không có (8/12) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0299335 09:52 | 0210112122242731324145495459616264656879 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299334 09:44 | 0205060711141720233137434447506264707880 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (9/11) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299333 09:36 | 0611121317202629333946474849525457616477 Lẻ 11-12 (9/11) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299332 09:28 | 0102070926303234414546475154566163737980 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (12/8) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0299331 09:20 | 0104051223252734354044485253555660637480 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299330 09:12 | 0311131721222431464851596163697072767780 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (12/8) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0299329 09:04 | 0812131415172223273137445254586264717679 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (9/11) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299328 08:56 | 0305081315273038464951565960666769707779 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (12/8) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0299327 08:48 | 0406081214151718363742464951586069707175 Chẵn 11-12 (12/8) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299326 08:40 | 0305071320212935394951525556576063646769 Lẻ (5/15) · Không có (11/9) | Lẻ 5 chẵn · 15 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299325 08:32 | 0406121314151618192123252648515457657680 Chẵn 11-12 (11/9) · Nhỏ (7/13) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0299324 08:24 | 0203141922253436424547485052536163656667 Hòa (10/10) · Không có (12/8) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0299323 08:16 | 0309242735414344454851525859606167697475 Lẻ (7/13) · Lớn (15/5) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Lớn 15 lớn · 5 nhỏ |
| #0299322 08:08 | 0608111732333436414648515457586061727480 Chẵn (13/7) · Không có (12/8) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0299321 08:00 | 0102111418202731323545495054626570777879 Hòa (10/10) · Hòa (10/10) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299320 07:52 | 0708141820212832334246474950585960636576 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299319 07:44 | 0104061618252627293040414349526165687880 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (9/11) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299318 07:36 | 0306121723243334395357636667697072737479 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299317 07:28 | 0203041822232431383940414455575967687080 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (9/11) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299316 07:20 | 0307111518192230353842454856575960636978 Lẻ 11-12 (9/11) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0299315 07:12 | 1114151822343638395054616263717374757980 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299314 07:04 | 0506071314212528293739545658596669757779 Lẻ (7/13) · Không có (9/11) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299313 06:56 | 0507131419222527283637384145485763677374 Lẻ (7/13) · Không có (8/12) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0299312 06:48 | 0304050612182831323340414345506063656778 Hòa (10/10) · Không có (9/11) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0299311 06:40 | 0207141627323340444647535458596465667479 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (12/8) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0299310 06:32 | 0204050622232431454950525355566569727480 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (12/8) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0299309 06:24 | 0207081516273335374246535859616366697174 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0299308 06:16 | 1112132023263137424445465455576063717280 Hòa (10/10) · Không có (12/8) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0299307 06:08 | 0306152124273132333543485154565862687376 Hòa (10/10) · Hòa (10/10) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
