Kết Quả Xổ Số Miền Trung Hôm Nay - Trực Tiếp XSMT 23/10/2026
Trực tiếp Miền Trung hôm nay
Chưa bắt đầu quay - trang sẽ tự hiển thị kết quả trực tiếp ngay khi có.
Chọn tỉnh xem kết quả mới nhất
Kết quả XSMT hôm qua và các ngày gần đây
Xem theo thứ trong tuần
Công cụ Miền Trung
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 22/10/2026
| Giải tám | 73 | 67 | 26 |
|---|---|---|---|
| Giải bảy | 166 | 155 | 390 |
| Giải sáu | 979401440774 | 174555742657 | 591380746045 |
| Giải năm | 8347 | 9018 | 0431 |
| Giải tư | 15270360519834674301503919335301238 | 30084830780870344544946077427599514 | 87671506410317862665144193729968217 |
| Giải ba | 1454002946 | 1284162369 | 1037850316 |
| Giải nhì | 16257 | 49730 | 15631 |
| Giải nhất | 87575 | 94142 | 01051 |
| Đặc biệt | 150439 | 667838 | 444697 |
Loto Bình Định (2 số cuối)
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 38 39 |
| 4 | 40 44 46 46 47 |
| 5 | 51 53 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70 73 74 75 |
| 8 | - |
| 9 | 91 94 |
Cột trái là hàng chục, các số bên phải là các số 2 chữ số cùng hàng chục đó - ví dụ hàng "2" có "25", "27" nghĩa là số 25 và số 27 vừa về. Tổng 18 số trong kỳ quay này.
Loto Quảng Bình (2 số cuối)
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 07 |
| 1 | 14 18 |
| 2 | - |
| 3 | 30 38 |
| 4 | 41 42 44 45 |
| 5 | 55 57 |
| 6 | 67 69 |
| 7 | 74 75 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
Cột trái là hàng chục, các số bên phải là các số 2 chữ số cùng hàng chục đó - ví dụ hàng "2" có "25", "27" nghĩa là số 25 và số 27 vừa về. Tổng 18 số trong kỳ quay này.
Loto Quảng Trị (2 số cuối)
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 16 17 19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31 31 |
| 4 | 41 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71 74 78 78 |
| 8 | - |
| 9 | 90 97 99 |
Cột trái là hàng chục, các số bên phải là các số 2 chữ số cùng hàng chục đó - ví dụ hàng "2" có "25", "27" nghĩa là số 25 và số 27 vừa về. Tổng 18 số trong kỳ quay này.
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 21/10/2026
| Giải tám | 81 | 90 |
|---|---|---|
| Giải bảy | 208 | 586 |
| Giải sáu | 317317963546 | 618712516933 |
| Giải năm | 5386 | 9840 |
| Giải tư | 11558826218313467063683921920952444 | 87730670142777521630902774339819733 |
| Giải ba | 7472024705 | 5770791953 |
| Giải nhì | 10004 | 95335 |
| Giải nhất | 58104 | 31138 |
| Đặc biệt | 044743 | 589224 |
Loto Khánh Hòa (2 số cuối)
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 04 05 08 09 |
| 1 | - |
| 2 | 20 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43 44 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81 86 |
| 9 | 92 96 |
Cột trái là hàng chục, các số bên phải là các số 2 chữ số cùng hàng chục đó - ví dụ hàng "2" có "25", "27" nghĩa là số 25 và số 27 vừa về. Tổng 18 số trong kỳ quay này.
Loto Đà Nẵng (2 số cuối)
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30 30 33 33 35 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 53 |
| 6 | - |
| 7 | 75 77 |
| 8 | 86 87 |
| 9 | 90 98 |
Cột trái là hàng chục, các số bên phải là các số 2 chữ số cùng hàng chục đó - ví dụ hàng "2" có "25", "27" nghĩa là số 25 và số 27 vừa về. Tổng 18 số trong kỳ quay này.
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 20/10/2026
| Giải tám | 52 | 66 |
|---|---|---|
| Giải bảy | 509 | 477 |
| Giải sáu | 634304919972 | 201980509193 |
| Giải năm | 0611 | 2327 |
| Giải tư | 43101811201278355860101543366079862 | 28283586578500063532607888811936062 |
| Giải ba | 5243619397 | 7834573762 |
| Giải nhì | 47649 | 04003 |
| Giải nhất | 46610 | 32668 |
| Đặc biệt | 658178 | 370696 |
Loto Quảng Nam (2 số cuối)
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 09 |
| 1 | 10 11 |
| 2 | 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43 49 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 60 60 62 |
| 7 | 72 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91 97 |
Cột trái là hàng chục, các số bên phải là các số 2 chữ số cùng hàng chục đó - ví dụ hàng "2" có "25", "27" nghĩa là số 25 và số 27 vừa về. Tổng 18 số trong kỳ quay này.
Loto Đắk Lắk (2 số cuối)
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 03 |
| 1 | 19 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50 57 |
| 6 | 62 62 66 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | 83 88 |
| 9 | 93 96 |
Cột trái là hàng chục, các số bên phải là các số 2 chữ số cùng hàng chục đó - ví dụ hàng "2" có "25", "27" nghĩa là số 25 và số 27 vừa về. Tổng 18 số trong kỳ quay này.
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 19/10/2026
| Giải tám | 47 | 88 |
|---|---|---|
| Giải bảy | 638 | 653 |
| Giải sáu | 151465024181 | 597472487876 |
| Giải năm | 3369 | 8687 |
| Giải tư | 93464940372123073254085601159953415 | 24346420116050659805730274888377913 |
| Giải ba | 3848072905 | 6893917414 |
| Giải nhì | 87416 | 52669 |
| Giải nhất | 68979 | 24759 |
| Đặc biệt | 425268 | 317475 |
Loto Phú Yên (2 số cuối)
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 05 |
| 1 | 14 15 16 |
| 2 | - |
| 3 | 30 37 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60 64 68 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80 81 |
| 9 | 99 |
Cột trái là hàng chục, các số bên phải là các số 2 chữ số cùng hàng chục đó - ví dụ hàng "2" có "25", "27" nghĩa là số 25 và số 27 vừa về. Tổng 18 số trong kỳ quay này.
Loto Thừa Thiên Huế (2 số cuối)
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 06 |
| 1 | 11 13 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 46 48 |
| 5 | 53 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74 75 76 |
| 8 | 83 87 88 |
| 9 | - |
Cột trái là hàng chục, các số bên phải là các số 2 chữ số cùng hàng chục đó - ví dụ hàng "2" có "25", "27" nghĩa là số 25 và số 27 vừa về. Tổng 18 số trong kỳ quay này.
